chiêu hiền
Định nghĩa
- Động từ:
- Chiêu mộ, thu nạp người hiền tài, có đức độ và tài năng: Hành động của người cầm quyền (thường là vua chúa, người lãnh đạo) tìm kiếm và mời gọi những người tài giỏi, có đạo đức về giúp việc nước, xây dựng đất nước. Đây là một chính sách trọng dụng nhân tài trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các bậc minh quân thường chú trọng việc chiêu hiền đãi sĩ. (Các vị vua sáng suốt thường coi trọng việc chiêu mộ người hiền tài, trọng đãi kẻ sĩ.)
- Chính sách chiêu hiền giúp triều đình quy tụ được nhiều nhân tài kiệt xuất. (Chính sách chiêu mộ người hiền giúp triều đình tập hợp được nhiều nhân tài xuất chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chiêu hiền đãi sĩ": Thành ngữ cố định, chỉ việc chiêu mộ người hiền tài và trọng đãi các bậc trí thức, học rộng.
- Lịch sử ghi nhận nhiều giai đoạn chiêu hiền đãi sĩ thịnh hành, tạo nền tảng cho quốc gia hưng thịnh.
- "chiêu hiền nạp sĩ": Cách nói khác với nghĩa tương tự, chỉ việc thu nạp người hiền và kẻ sĩ.
- Lòng mong muốn chiêu hiền nạp sĩ của nhà vua được thể hiện rõ qua nhiều chiếu chỉ.
Biến thể và từ liên quan
- Chiêu mộ (động từ): Tìm kiếm và mời gọi người có tài năng về làm việc (nghĩa rộng và hiện đại hơn, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực).
- Trọng dụng (động từ): Coi trọng và sử dụng tài năng của người khác.
- Hiền tài (danh từ): Người vừa có đức độ, vừa có tài năng.
Từ đồng nghĩa
- Cầu hiền: Tìm kiếm người hiền tài.
- Thu nạp nhân tài: Thu nhận người có tài.
Lưu ý về sử dụng
- Từ "chiêu hiền" mang sắc thái cổ, thường dùng trong văn cảnh lịch sử, nói về các triều đại phong kiến, hoặc với ý nghĩa trang trọng, bóng bẩy.
- Trong ngôn ngữ hiện đại, khái niệm này thường được diễn đạt bằng các cụm như "chiêu mộ nhân tài", "tuyển dụng người tài".